en battery
Bản dịch
- ca bateria Komputeko
- eo baterio Gnome
- eo akumulatoro Edmund Grimley Evans
- es batería Komputeko
- es batería Komputeko
- fr batterie Komputeko
- nl accu m ICT VNU
- ja バッテリー (Gợi ý tự động)
- ja 電池 (Gợi ý tự động)
- ja 砲兵中隊 (Gợi ý tự động)
- io baterio (Gợi ý tự động)
- en battery (Gợi ý tự động)
- ja 蓄電池 (Gợi ý tự động)
- eo akumulilo (Gợi ý tự động)
- en accumulator (Gợi ý tự động)
- en storage battery (Gợi ý tự động)
- en rechargeable battery (Gợi ý tự động)
- eo artileria taĉmento (Dịch ngược)
- eo pilaro (Dịch ngược)



Babilejo