Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo batilo

Cấu trúc từ:
bat/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) batilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo batila

Cấu trúc từ:
bat/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) batila

Bản dịch

eo batile

Cấu trúc từ:
bat/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) batile

Bản dịch

eo bati

Cấu trúc từ:
bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr battre | en beat | de schlagen | ru бить | pl bić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bato

Cấu trúc từ:
bat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) bato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bata

Cấu trúc từ:
bat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo bi

Bản dịch

Ví dụ

eo bate

Cấu trúc từ:
bat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) bate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bat/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,577,886 inferencoj, 0.385 CPU-sekundoj en 0.598 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog