en bath
Pronunciation:
Bản dịch
- eo banilo (Dịch ngược)
- eo bankuvo (Dịch ngược)
- eo bano (Dịch ngược)
- eo kuvo (Dịch ngược)
- ja 湯船 (Gợi ý tự động)
- ja 浴槽 (Gợi ý tự động)
- en bathtub (Gợi ý tự động)
- zh 浴缸 (Gợi ý tự động)
- ja 水浴 (Gợi ý tự động)
- ja 入浴 (Gợi ý tự động)
- eo banaĵo (Gợi ý tự động)
- zh 沐浴 (Gợi ý tự động)
- ja 桶 (Gợi ý tự động)
- ja たらい (Gợi ý tự động)
- io kuvo (Gợi ý tự động)
- en tub (Gợi ý tự động)
- en vat (Gợi ý tự động)
- en space open box (Gợi ý tự động)
- en visible space (Gợi ý tự động)
- zh 盆 (Gợi ý tự động)
- zh 桶 (Gợi ý tự động)
- zh 缸 (Gợi ý tự động)



Babilejo