eo bateria nutro
Cấu trúc từ:
bateria nutro ...Cách phát âm bằng kana:
バテリーア ヌトロ
Bản dịch
- en battery supply ESPDIC
- ca recàrrega de la bateria (Gợi ý tự động)
- eo bateria nutr(ad)o (Gợi ý tự động)
- es recarga de la batería (Gợi ý tự động)
- es recarga de la batería (Gợi ý tự động)
- nl batterijvoeding f (Gợi ý tự động)



Babilejo