en batch
Bản dịch
- eo staplo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 保管倉庫 (Gợi ý tự động)
- ja 貨物置場 (Gợi ý tự động)
- ja キャッシュメモリ (Gợi ý tự động)
- eo kaŝmemorilo (Gợi ý tự động)
- io staplo (Gợi ý tự động)
- en cache (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en stack (Gợi ý tự động)
- en batch (Gợi ý tự động)
- eo baĉo (Dịch ngược)
- ja バッチ (Gợi ý tự động)



Babilejo