io batar
Bản dịch
- eo bati (Dịch ngược)
- ja 打つ (Gợi ý tự động)
- ja たたく (Gợi ý tự động)
- ja 殴る (Gợi ý tự động)
- ja なぐる (Gợi ý tự động)
- en to beat (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- en smack (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- en lash (Gợi ý tự động)
- zh 打 (Gợi ý tự động)
- zh 击 (Gợi ý tự động)
- zh 敲 (Gợi ý tự động)
- zh 跳动 (Gợi ý tự động)
- zh 拍打 (Gợi ý tự động)



Babilejo