Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo batali

Cấu trúc từ:
batal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr combattre | en fight | de kämpfen | ru бороться | pl walczyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo batalo

Cấu trúc từ:
batal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) batalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo batala

Cấu trúc từ:
batal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) batala

Bản dịch

eo batale

Cấu trúc từ:
batal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) batale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
batal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,002,734 inferencoj, 0.275 CPU-sekundoj en 0.277 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog