Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bat//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

eo bataĵo

Cấu trúc từ:
bat//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Substantivo (-o) bataĵo

Bản dịch

eo bati

Từ mục chính:
bat/i
Cấu trúc từ:
bat/i
Cách phát âm bằng kana:
バーティ
Infinitivo (-i) de verbo bati

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bato

Từ mục chính:
bat/i
Cấu trúc từ:
bat/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) bato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bata

Cấu trúc từ:
bat/a
Cách phát âm bằng kana:
バー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo bi

Bản dịch

Ví dụ

eo bate

Cấu trúc từ:
bat/e
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) bate

Bản dịch

(?) bataĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,639,746 inferencoj, 0.483 CPU-sekundoj en 0.487 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog