Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo basulo

Cấu trúc từ:
bas/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Substantivo (-o) basulo

Bản dịch

eo basula

Cấu trúc từ:
bas/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Adjektivo (-a) basula

Bản dịch

eo basule

Cấu trúc từ:
bas/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Adverbo (-e) basule

Bản dịch

eo baso

Cấu trúc từ:
bas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) baso
Etimologio: ru бас | lt bosas | pl bas | de Bass | fr basse | it basso | en bass

Bản dịch

eo basa

Cấu trúc từ:
bas/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) basa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo basi/?

basio

Từ chứa gốc "basi"

eo base

Cấu trúc từ:
bas/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) base

Bản dịch

en base

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bas/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 994,363 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.440 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog