Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bastono

Cấu trúc từ:
baston/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) bastono
Laŭ la Universala Vortaro: fr bâton | en stick | de Stock | ru палка | pl kij, laska.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bastona

Cấu trúc từ:
bas/ton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) bastona

Bản dịch

Ví dụ

eo bastoni

Cấu trúc từ:
baston/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

eo bastone

Cấu trúc từ:
bast/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) bastone

Bản dịch

eo bast/o

basto

Cấu trúc từ:
bast/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) basto
Laŭ la Universala Vortaro: fr écorce d’arbre | en bark (of a tree) | de Bast | ru лубъ, лубокъ | pl łyko.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "bast"

en bast

Bản dịch

Cấu trúc từ:
baston/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,137,280 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.372 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog