Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
baskul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

eo baskulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
baskul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) baskulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo baskula

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
baskul/a
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adjektivo (-a) baskula

Bản dịch

Ví dụ

eo baskuli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
baskul/i
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo baskule

Cấu trúc từ:
baskul/e
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adverbo (-e) baskule

Bản dịch

eo basko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bask/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) basko

Bản dịch

io basko

Bản dịch

eo baska

Cấu trúc từ:
bask/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) baska

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo baski

Cấu trúc từ:
bask/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo baske

Cấu trúc từ:
bask/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) baske

Bản dịch

(?) baskulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,129,426 inferencoj, 0.690 CPU-sekundoj en 0.705 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog