Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bas/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
bas/is/to
Prononco per kanaoj:
スィ

eo basisto

Từ mục chính:
bas/o
Cấu trúc từ:
bas/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
bas/is/to
Prononco per kanaoj:
スィ

Bản dịch

eo basista

Cấu trúc dự đoán:
bas/ist/abas/is/ta
Prononco per kanaoj:
スィ

Bản dịch

eo basisti

Cấu trúc dự đoán:
bas/ist/i
Prononco per kanaoj:
スィティ

Bản dịch

eo baso

Từ mục chính:
bas/o
Cấu trúc từ:
bas/o
Cấu trúc dự đoán:
ba/so
Prononco per kanaoj:
バー

Bản dịch

eo basa

Từ mục chính:
bas/o
Cấu trúc từ:
bas/a
Prononco per kanaoj:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io basa

Bản dịch

eo basi/?

Từ chứa gốc "basi"

basio

eo basi

Cấu trúc dự đoán:
bas/iba/si
Prononco per kanaoj:
バースィ

Bản dịch

(?) basisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 735,853 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.568 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog