en basically
Pronunciation:
Bản dịch
- eo baze (Dịch ngược)
- eo esence (Dịch ngược)
- eo fundamente (Dịch ngược)
- en essentially (Gợi ý tự động)
- ja 土台で (Gợi ý tự động)
- ja 基礎で (Gợi ý tự động)
- ja 礎石で (Gợi ý tự động)
- ja 基盤で (Gợi ý tự động)
- ja 根拠で (Gợi ý tự động)
- ja 基部で (Gợi ý tự động)
- ja 塩基で (Gợi ý tự động)
- ja 基数で (Gợi ý tự động)
- ja 基底で (Gợi ý tự động)
- ja 底辺で (Gợi ý tự động)
- ja 基地で (Gợi ý tự động)
- ja 本質的に (Gợi ý tự động)
- en inherently (Gợi ý tự động)
- en innately (Gợi ý tự động)
- en intrinsically (Gợi ý tự động)
- en fundamentally (Gợi ý tự động)
- ja 基本で (Gợi ý tự động)



Babilejo