Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bas/e
Cách phát âm bằng kana:
バー

eo base

Cấu trúc từ:
bas/e
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) base

Bản dịch

en base

Pronunciation: /beɪs/

Bản dịch

eo basa

Từ mục chính:
bas/o
Cấu trúc từ:
bas/a
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) basa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io basa

Bản dịch

eo basi/?

basio

Từ chứa gốc "basi"

eo basi

Cấu trúc từ:
bas/i
Cách phát âm bằng kana:
バースィ

Bản dịch

Ví dụ

eo baso

Từ mục chính:
bas/o
Cấu trúc từ:
bas/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) baso

Bản dịch

(?) base

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 972,296 inferencoj, 0.412 CPU-sekundoj en 0.999 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog