Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo basa

Cấu trúc từ:
bas/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) basa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo basi/?

basio

Từ chứa gốc "basi"

eo baso

Cấu trúc từ:
bas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) baso
Etimologio: ru бас | lt bosas | pl bas | de Bass | fr basse | it basso | en bass

Bản dịch

eo base

Cấu trúc từ:
bas/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) base

Bản dịch

en base

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bas/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 366,019 inferencoj, 0.214 CPU-sekundoj en 0.216 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog