en barrier
Pronunciation:
Bản dịch
- eo baraĵilo (Dịch ngược)
- eo bariero (Dịch ngược)
- eo barilo (Dịch ngược)
- eo baro (Dịch ngược)
- ja 門柵 (Gợi ý tự động)
- ja 柵 (Gợi ý tự động)
- ja 遮断機 (Gợi ý tự động)
- en barricade (Gợi ý tự động)
- ja 垣根 (Gợi ý tự động)
- ja 障壁 (Gợi ý tự động)
- io fenco (Gợi ý tự động)
- en fence (Gợi ý tự động)
- en obstruction (Gợi ý tự động)
- zh 栅栏 (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- eo baraĵo (Gợi ý tự động)
- ja バール (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- ja 障害物 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en impediment (Gợi ý tự động)
- en obstacle (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- zh 障碍 (Gợi ý tự động)



Babilejo