Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en barn

Bản dịch

  • eo barako (Dịch ngược)
  • eo brutejo (Dịch ngược)
  • eo budo (Dịch ngược)
  • eo fojnejo (Dịch ngược)
  • eo garbejo (Dịch ngược)
  • ja バラック (Gợi ý tự động)
  • ja 仮小屋 (Gợi ý tự động)
  • io barako (Gợi ý tự động)
  • en barrack (Gợi ý tự động)
  • en shack (Gợi ý tự động)
  • en shanty (Gợi ý tự động)
  • en shed (Gợi ý tự động)
  • ja 畜舎 (Gợi ý tự động)
  • ja 牧舎 (Gợi ý tự động)
  • ja スタンド (Gợi ý tự động)
  • ja ブース (Gợi ý tự động)
  • ja 売店 (Gợi ý tự động)
  • en stand (Gợi ý tự động)
  • en stall (Gợi ý tự động)
  • en hut (Gợi ý tự động)
  • en booth (Gợi ý tự động)
  • en cabana (Gợi ý tự động)
  • en kiosk (Gợi ý tự động)
  • zh 简易小屋 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 摊店 (Gợi ý tự động)
  • en hay loft (Gợi ý tự động)
  • ja 穀物倉 (Gợi ý tự động)
  • ja 納屋 (Gợi ý tự động)
  • en granary (Gợi ý tự động)

eo bar/i

bari

Cấu trúc từ:
bar/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr barrer | en bar, obstruct | de versperren | ru заграждать | pl zagradzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

barado

baraĵo

barilo

baro

akvobaraĵo

disbari

dornobarilo

milibaro

plektobarilo

ĉirkaŭbari

Từ chứa gốc "bar"

en bar

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bar/n ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 338,514 inferencoj, 0.205 CPU-sekundoj en 0.222 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog