Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bario

Cấu trúc từ:
bari/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) bario

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bario

Bản dịch

  • eo bario (Dịch ngược)
  • ja バリウム (Gợi ý tự động)
  • en barium (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo baria

Cấu trúc từ:
bar/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) baria

Bản dịch

Ví dụ

eo barie

Cấu trúc từ:
bar/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) barie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bari/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 856,678 inferencoj, 0.256 CPU-sekundoj en 0.259 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog