Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bar/e
Cách phát âm bằng kana:
バー

eo bare

Cấu trúc từ:
bar/e
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) bare

Bản dịch

en bare

Bản dịch

eo bara

Cấu trúc từ:
bar/a
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) bara

Bản dịch

eo bari

Từ mục chính:
bar/i
Cấu trúc từ:
bar/i
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bari

Từ mục chính:
bar/o
Cấu trúc từ:
bar/i
Cách phát âm bằng kana:
バー

eo bari/?

bario

Từ chứa gốc "bari"

eo baro

Từ mục chính:
bar/i
Cấu trúc từ:
bar/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) baro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo baro

Từ mục chính:
bar/o
Cấu trúc từ:
bar/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) baro

(?) bare

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 940,534 inferencoj, 0.455 CPU-sekundoj en 0.470 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog