Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo barbareco

Cấu trúc từ:
barbar/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ
Substantivo (-o) barbareco

Bản dịch

eo barbareca

Cấu trúc từ:
barbar/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ
Adjektivo (-a) barbareca

Bản dịch

eo barbarece

Cấu trúc từ:
barbar/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツェ
Adverbo (-e) barbarece

Bản dịch

eo barbara

Cấu trúc từ:
barbar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) barbara

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo barbari

Cấu trúc từ:
bar/bar/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo barbaro

Cấu trúc từ:
barbar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) barbaro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo barbare

Cấu trúc từ:
barbar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) barbare

Bản dịch

Cấu trúc từ:
barbar/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,435,248 inferencoj, 0.509 CPU-sekundoj en 0.749 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog