Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
barb//o
Cách phát âm bằng kana:
バージョ

eo barbaĵo

Cấu trúc dự đoán:
barb//o
Cách phát âm bằng kana:
バージョ

Bản dịch

eo barbi/?

barbio

Từ chứa gốc "barbi"

eo barbi

Cấu trúc dự đoán:
barb/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo barbo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
barb/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: barbe | en: beard | de: Bart | ru: борода | pl: broda.

Bản dịch

Ví dụ

io barbo

Bản dịch

eo barba

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
barb/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) barbaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 644,527 inferencoj, 0.473 CPU-sekundoj en 0.880 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog