Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo barakaro

Cấu trúc từ:
barak/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バラカー
Substantivo (-o) barakaro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo barakara

Cấu trúc từ:
barak/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バラカー
Adjektivo (-a) barakara

Bản dịch

eo barakare

Cấu trúc từ:
barak/ar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バラカー
Adverbo (-e) barakare

Bản dịch

eo barako

Cấu trúc từ:
barak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) barako
Etimologio: ru барак | lt barakas | pl barak | de Baracke | fr baraque | it baracca | en barrack

Bản dịch

eo baraka

Cấu trúc từ:
barak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) baraka

Bản dịch

eo baraki

Cấu trúc từ:
barak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo barake

Cấu trúc từ:
barak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) barake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
barak/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バラカー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,641,439 inferencoj, 0.518 CPU-sekundoj en 0.566 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog