eo baraĵo
Cấu trúc từ:
bar/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
バラージョ
Substantivo (-o) baraĵo
Bản dịch
- ja 障害物 pejv
- ja 堰 pejv
- en blockage ESPDIC
- en dam ESPDIC
- en obstruction ESPDIC
- eo baro (Dịch ngược)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja バール (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en barrier (Gợi ý tự động)
- en impediment (Gợi ý tự động)
- en obstacle (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- zh 障碍 (Gợi ý tự động)



Babilejo