Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo baptano

Cấu trúc từ:
bapt/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) baptano
Laŭ la Universala Vortaro: fr compère | en god-father | de Gevatter | ru кумъ | pl kum.

Bản dịch

eo baptana

Cấu trúc từ:
bapt/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) baptana

Bản dịch

eo baptane

Cấu trúc từ:
bapt/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) baptane

Bản dịch

eo bapto

Cấu trúc từ:
bapt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) bapto

Bản dịch

eo bapta

Cấu trúc từ:
bapt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) bapta

Bản dịch

eo bapti

Cấu trúc từ:
bapt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr baptiser | en baptise | de taufen | ru крестить | pl chrzcić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bapte

Cấu trúc từ:
bapt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bapte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bapt/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,693,923 inferencoj, 0.366 CPU-sekundoj en 0.483 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog