en banner
Bản dịch
- ca logo publicitari Komputeko
- eo reklamrubando Komputada Leksikono
- eo ligbutono Edukado@Interreto
- es logo publicitario Komputeko
- es logo publicitario Komputeko
- fr bannière Komputeko
- nl webvertentie f Stichting
- nl banner Van Dale
- en (advertising) banner (Gợi ý tự động)
- en banner (Gợi ý tự động)
- eo flago (Dịch ngược)
- eo gazetkapo (Dịch ngược)
- eo standardo (Dịch ngược)
- ja 旗 (Gợi ý tự động)
- io flago (Gợi ý tự động)
- en flag (Gợi ý tự động)
- en toggle (Gợi ý tự động)
- zh 旗帜 (Gợi ý tự động)
- ja 国旗 (Gợi ý tự động)
- ja 軍旗 (Gợi ý tự động)
- ja 連隊旗 (Gợi ý tự động)
- ja 団旗 (Gợi ý tự động)
- ja 旗印 (Gợi ý tự động)
- io banero (Gợi ý tự động)
- io standardo (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- zh 国旗 (Gợi ý tự động)
- zh 党旗等 (Gợi ý tự động)



Babilejo