Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ban/gast/o
Cách phát âm bằng kana:
バン
Thẻ:

eo bangasto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ban/gast/o
Cách phát âm bằng kana:
バン
Thẻ:
Substantivo (-o) bangasto

Bản dịch

eo bangasta

Cấu trúc từ:
ban/gast/a
Cách phát âm bằng kana:
バン
Thẻ:
Adjektivo (-a) bangasta

Bản dịch

eo bangasti

Cấu trúc từ:
ban/gast/i
Cách phát âm bằng kana:
バンティ
Thẻ:

Bản dịch

eo bangaste

Cấu trúc từ:
ban/gast/e
Cách phát âm bằng kana:
バン
Thẻ:
Adverbo (-e) bangaste

Bản dịch

(?) bangasto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,622,953 inferencoj, 0.565 CPU-sekundoj en 0.569 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog