Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo banejo

Cấu trúc từ:
ban/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Thẻ:
Substantivo (-o) banejo

Bản dịch

Ví dụ

eo baneja

Cấu trúc từ:
ban/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adjektivo (-a) baneja

Bản dịch

eo baneje

Cấu trúc từ:
ban/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーイェ
Adverbo (-e) baneje

Bản dịch

eo bani

Cấu trúc từ:
ban/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr baigner | en bath | de baden | ru купать | pl kąpać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bano

Cấu trúc từ:
ban/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) bano

Bản dịch

Ví dụ

eo bana

Cấu trúc từ:
ban/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) bana

Bản dịch

eo bane

Cấu trúc từ:
ban/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) bane

Bản dịch

en bane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ban/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,020,692 inferencoj, 0.520 CPU-sekundoj en 0.535 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog