Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bandito

Cấu trúc từ:
bandit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バンディー
Thẻ:
Substantivo (-o) bandito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bandita

Cấu trúc từ:
band/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バンディー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo bandi

Bản dịch

eo banditi

Cấu trúc từ:
bandit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バンディーティ

Bản dịch

eo bandite

Cấu trúc từ:
band/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バンディー
Adverbo (-e) bandite

Bản dịch

eo bandi

Cấu trúc từ:
band/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バンディ

Bản dịch

eo bando

Cấu trúc từ:
band/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バン
Thẻ:
Substantivo (-o) bando
Laŭ la Universala Vortaro: fr bande, troupe | en band | de Bande, Rotte | ru банда, шайка | pl banda, zgraja.
Etimologio: ru банда | lt banda | pl banda | de Bande | fr bande | en band

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo banda

Cấu trúc từ:
band/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バン
Adjektivo (-a) banda

Bản dịch

es banda

Bản dịch

  • en band (Dịch ngược)

eo bande

Cấu trúc từ:
band/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バン
Adverbo (-e) bande

Bản dịch

fr bande

Bản dịch

  • en band (Dịch ngược)
  • en tape (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
bandit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バンディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,494,007 inferencoj, 0.605 CPU-sekundoj en 0.639 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog