eo bandit/o
bandito
Cấu trúc từ:
bandit/o ...Cách phát âm bằng kana:
バンディート
Bản dịch
- ja 山賊 pejv
- ja 盗賊 pejv
- ja 追いはぎ pejv
- eo vojrabisto pejv
- io bandito Diccionario
- en bandit ESPDIC
- eo bandito (Gợi ý tự động)
- en gangster (Gợi ý tự động)
- en thug (Gợi ý tự động)



Babilejo