en banded
Bản dịch
- eo rubanda Komputada Leksikono
- es con bandas Komputeko
- es con bandas Komputeko
- fr à bandes Komputeko
- nl aaneengesloten Komputeko
- en banded (Gợi ý tự động)
- ja リボンに関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja テープに関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ひもに関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 帯状のものに関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 綬に関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- eo fretita (Dịch ngược)



Babilejo