Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bandaĝo

Cấu trúc từ:
bandaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バンダーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) bandaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bandaĝa

Cấu trúc từ:
band//a ...
Cách phát âm bằng kana:
バンダーヂャ
Adjektivo (-a) bandaĝa

Bản dịch

eo bandaĝi

Cấu trúc từ:
bandaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バンダー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bandaĝe

Cấu trúc từ:
bandaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バンダーヂェ
Adverbo (-e) bandaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bandaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バンダーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 607,116 inferencoj, 0.267 CPU-sekundoj en 0.310 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog