Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
band/aban/daba/n/da
Prononco per kanaoj:
バン

eo banda

Cấu trúc dự đoán:
band/aban/daba/n/da
Prononco per kanaoj:
バン

Bản dịch

es banda

Bản dịch

eo bandi

Cấu trúc dự đoán:
band/iban/diba/n/di
Prononco per kanaoj:
バンディ

Bản dịch

eo bando

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
band/o
Cấu trúc dự đoán:
ban/doba/n/do
Prononco per kanaoj:
バン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bande, troupe | en: band | de: Bande, Rotte | ru: банда, шайка | pl: banda, zgraja.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bando

Bản dịch

(?) banda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 498,442 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog