Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
banĵul/o
Cấu trúc dự đoán:
ban/ĵul/oba/n/ĵul/o
Prononco per kanaoj:
バンジュー

eo Banĵulo

Cấu trúc từ:
banĵul/o
Cấu trúc dự đoán:
ban/ĵul/oba/n/ĵul/o
Prononco per kanaoj:
バンジュー

Từ đồng nghĩa

eo banĵo

Cấu trúc dự đoán:
ban/ĵoba/n/ĵo
Prononco per kanaoj:
バンジョ

Bản dịch

(?) banĵulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 395,876 inferencoj, 0.205 CPU-sekundoj en 0.542 murhorloĝaj reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog