Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bambuaĵo

Cấu trúc từ:
bambu//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブアージョ
Substantivo (-o) bambuaĵo

Bản dịch

eo bambuaĵa

Cấu trúc từ:
bambu//a ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブアージャ
Adjektivo (-a) bambuaĵa

Bản dịch

eo bambuaĵe

Cấu trúc từ:
bambu//e ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブアージェ
Adverbo (-e) bambuaĵe

Bản dịch

eo bambui

Cấu trúc từ:
bambu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブー

Bản dịch

eo bambuo

Cấu trúc từ:
bambu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブー
Thẻ:
Substantivo (-o) bambuo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bambou | en bamboo | de Bambus | ru бамбукъ | pl bambus.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bambua

Cấu trúc từ:
bambu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブー
Adjektivo (-a) bambua

Bản dịch

Ví dụ

eo bambue

Cấu trúc từ:
bambu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブー
Adverbo (-e) bambue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bambu//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バンブアージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,274,397 inferencoj, 0.416 CPU-sekundoj en 0.506 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog