Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
balustrad/o
Cách phát âm bằng kana:
バルラー

eo balustrado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
balustrad/o
Cách phát âm bằng kana:
バルラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: garde-fou, balustrade | en: balustrade | de: Geländar | ru: перила | pl: poręcz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io balustrado

Bản dịch

eo balustrada

Cấu trúc từ:
balustrad/a
Cách phát âm bằng kana:
バルラー

Bản dịch

eo balustradi

Cấu trúc dự đoán:
balustr/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
バルラーディ

Bản dịch

eo balustri

Cấu trúc dự đoán:
balustr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo balustro

Cấu trúc từ:
balustr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balustra

Cấu trúc dự đoán:
balustr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) balustrado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog