Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo balotujo

Cấu trúc từ:
balot/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バロトゥー
Substantivo (-o) balotujo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balotuja

Cấu trúc từ:
balot/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バロトゥー
Adjektivo (-a) balotuja

Bản dịch

eo balotuje

Cấu trúc từ:
bal/o/tuj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バロトゥーイェ
Adverbo (-e) balotuje

Bản dịch

eo baloto

Cấu trúc từ:
balot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) baloto

Bản dịch

Ví dụ

eo balota

Cấu trúc từ:
bal/ot/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo baloti

Cấu trúc từ:
balot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balote

Cấu trúc từ:
bal/ot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) balote

Bản dịch

eo bali

Cấu trúc từ:
bal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Ví dụ

Cấu trúc từ:
balot/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バロトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,868,812 inferencoj, 0.669 CPU-sekundoj en 0.768 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog