Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
balot/kest/o
Cách phát âm bằng kana:
バロ

eo balotkesto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
balot/kest/o
Cách phát âm bằng kana:
バロ
Substantivo (-o) balotkesto

Bản dịch

eo balotkesta

Cấu trúc từ:
balot/kest/a
Cách phát âm bằng kana:
バロ
Adjektivo (-a) balotkesta

Bản dịch

eo balotkesti

Cấu trúc từ:
balot/kest/i
Cách phát âm bằng kana:
バロティ

Bản dịch

eo balotkeste

Cấu trúc từ:
balot/kest/e
Cách phát âm bằng kana:
バロ
Adverbo (-e) balotkeste

Bản dịch

(?) balotkesto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,046,685 inferencoj, 0.545 CPU-sekundoj en 0.731 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog