en ballot
Bản dịch
- eo balotado (Dịch ngược)
- eo balotilo (Dịch ngược)
- eo voĉdoni (Dịch ngược)
- ja 投票 (Gợi ý tự động)
- ja 選挙 (Gợi ý tự động)
- en balloting (Gợi ý tự động)
- en voting by ballot (Gợi ý tự động)
- en vote (Gợi ý tự động)
- en election (Gợi ý tự động)
- ja 投票用紙 (Gợi ý tự động)
- ja 小球 (Gợi ý tự động)
- ja 投票する (Gợi ý tự động)
- io votar (Gợi ý tự động)
- en to vote (Gợi ý tự động)
- zh 投票 (Gợi ý tự động)



Babilejo