en ball
Pronunciation:
Bản dịch
- eo balo (Dịch ngược)
- eo bulo (Dịch ngược)
- eo ĉurovo (Dịch ngược)
- eo globo (Dịch ngược)
- eo ĵosaĵo (Dịch ngược)
- eo kojono (Dịch ngược)
- eo kuglo (Dịch ngược)
- eo pilko (Dịch ngược)
- eo sfero (Dịch ngược)
- eo tenaro (Dịch ngược)
- eo volvaĵo (Dịch ngược)
- ja 舞踏会 (Gợi ý tự động)
- ja ダンスパーティ (Gợi ý tự động)
- io balo (Gợi ý tự động)
- en party (Gợi ý tự động)
- en dance (Gợi ý tự động)
- zh 舞会 (Gợi ý tự động)
- ja 玉 (Gợi ý tự động)
- ja 団子 (Gợi ý tự động)
- en chunk (Gợi ý tự động)
- en clod (Gợi ý tự động)
- en hunk (Gợi ý tự động)
- en lump (Gợi ý tự động)
- en wad (Gợi ý tự động)
- en bullet (Gợi ý tự động)
- zh (可塑性的)球 (Gợi ý tự động)
- zh 团 (Gợi ý tự động)
- zh 块 (Gợi ý tự động)
- en nut (Gợi ý tự động)
- en testicle (Gợi ý tự động)
- ja 球体 (Gợi ý tự động)
- ja 球 (Gợi ý tự động)
- ja 鋼球 (Gợi ý tự động)
- io globo (Gợi ý tự động)
- en ball bearing (Gợi ý tự động)
- en globe (Gợi ý tự động)
- en billiard ball (Gợi ý tự động)
- en sphere (Gợi ý tự động)
- zh 球 (Gợi ý tự động)
- zh 灯泡 (Gợi ý tự động)
- ja 弾丸 (Gợi ý tự động)
- ja たま (Gợi ý tự động)
- ja 小銃弾 (Gợi ý tự động)
- io kuglo (Gợi ý tự động)
- en shot (Gợi ý tự động)
- zh 子弹 (Gợi ý tự động)
- zh 枪弹 (Gợi ý tự động)
- ja ボール (Gợi ý tự động)
- ja まり (Gợi ý tự động)
- ja ゴム球 (Gợi ý tự động)
- io balono (Gợi ý tự động)
- io bulo (Gợi ý tự động)
- ja 球面 (Gợi ý tự động)
- ja 軌道 (Gợi ý tự động)
- ja 領域 (Gợi ý tự động)
- ja 範囲 (Gợi ý tự động)
- ja 圏 (Gợi ý tự động)
- io sfero (Gợi ý tự động)
- io tenaro (Gợi ý tự động)
- en ball of the thumb (Gợi ý tự động)
- ja 巻いた物 (Gợi ý tự động)
- ja 巻線 (Gợi ý tự động)
- ja コイル (Gợi ý tự động)



Babilejo