Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en ball

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo balo (Dịch ngược)
  • eo bulo (Dịch ngược)
  • eo ĉurovo (Dịch ngược)
  • eo globo (Dịch ngược)
  • eo ĵosaĵo (Dịch ngược)
  • eo kojono (Dịch ngược)
  • eo kuglo (Dịch ngược)
  • eo pilko (Dịch ngược)
  • eo sfero (Dịch ngược)
  • eo tenaro (Dịch ngược)
  • eo volvaĵo (Dịch ngược)
  • ja 舞踏会 (Gợi ý tự động)
  • ja ダンスパーティ (Gợi ý tự động)
  • io balo (Gợi ý tự động)
  • en party (Gợi ý tự động)
  • en dance (Gợi ý tự động)
  • zh 舞会 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 団子 (Gợi ý tự động)
  • en chunk (Gợi ý tự động)
  • en clod (Gợi ý tự động)
  • en hunk (Gợi ý tự động)
  • en lump (Gợi ý tự động)
  • en wad (Gợi ý tự động)
  • en bullet (Gợi ý tự động)
  • zh (可塑性的)球 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • en nut (Gợi ý tự động)
  • en testicle (Gợi ý tự động)
  • ja 球体 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 鋼球 (Gợi ý tự động)
  • io globo (Gợi ý tự động)
  • en ball bearing (Gợi ý tự động)
  • en globe (Gợi ý tự động)
  • en billiard ball (Gợi ý tự động)
  • en sphere (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 灯泡 (Gợi ý tự động)
  • ja 弾丸 (Gợi ý tự động)
  • ja たま (Gợi ý tự động)
  • ja 小銃弾 (Gợi ý tự động)
  • io kuglo (Gợi ý tự động)
  • en shot (Gợi ý tự động)
  • zh 子弹 (Gợi ý tự động)
  • zh 枪弹 (Gợi ý tự động)
  • ja ボール (Gợi ý tự động)
  • ja まり (Gợi ý tự động)
  • ja ゴム球 (Gợi ý tự động)
  • io balono (Gợi ý tự động)
  • io bulo (Gợi ý tự động)
  • ja 球面 (Gợi ý tự động)
  • ja 軌道 (Gợi ý tự động)
  • ja 領域 (Gợi ý tự động)
  • ja 範囲 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io sfero (Gợi ý tự động)
  • io tenaro (Gợi ý tự động)
  • en ball of the thumb (Gợi ý tự động)
  • ja 巻いた物 (Gợi ý tự động)
  • ja 巻線 (Gợi ý tự động)
  • ja コイル (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ball ...
Cách phát âm bằng kana:
バッ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 91,181 inferencoj, 0.090 CPU-sekundoj en 0.092 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog