Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo balejo

Cấu trúc từ:
bal/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) balejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bali

Cấu trúc từ:
bal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Ví dụ

eo balo

Cấu trúc từ:
bal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) balo
Etimologio: yi bal | ru бал | lt balas | pl bal | de Ball | fr bal | it ballo | en ball

Bản dịch

eo bala/i

balai

Cấu trúc từ:
bala/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr balayer | en sweep | de fegen | ru мести, заметать | pl zamiatać.

Bản dịch

Ví dụ

balaaĵo

balaaĵujo

balailo

forbalai

plumbalailo

Từ chứa gốc "bala"

eo bale

Cấu trúc từ:
bal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) bale

Bản dịch

en bale

Bản dịch

  • eo pakego (Dịch ngược)
  • eo sendaĵero (Dịch ngược)
  • en bag (Gợi ý tự động)
  • en barrel (Gợi ý tự động)
  • en package (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
bal/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,884,122 inferencoj, 0.406 CPU-sekundoj en 0.753 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog