Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo balbutulo

Cấu trúc từ:
balbut/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) balbutulo

Bản dịch

eo balbutula

Cấu trúc từ:
balbut/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) balbutula

Bản dịch

eo balbutule

Cấu trúc từ:
balbut/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) balbutule

Bản dịch

eo balbuto

Cấu trúc từ:
balbut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Substantivo (-o) balbuto

Bản dịch

eo balbuta

Cấu trúc từ:
balbut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) balbuta

Bản dịch

eo balbuti

Cấu trúc từ:
balbut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr bégayer, balbutier | en stammer | de stottern, stammeln | ru заикаться | pl jąkać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balbute

Cấu trúc từ:
balbut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adverbo (-e) balbute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
balbut/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,300,498 inferencoj, 0.528 CPU-sekundoj en 0.743 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog