Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo balanciĝo

Cấu trúc từ:
balanc//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バラツィーヂョ
Substantivo (-o) balanciĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balanciĝa

Cấu trúc từ:
balanc//a ...
Cách phát âm bằng kana:
バラツィーヂャ
Adjektivo (-a) balanciĝa

Bản dịch

eo balanciĝi

Cấu trúc từ:
balanc//i ...
Cách phát âm bằng kana:
バラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balanco

Cấu trúc từ:
balanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) balanco

Bản dịch

io balanco

Bản dịch

eo balanca

Cấu trúc từ:
balanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) balanca

Bản dịch

eo balanci

Cấu trúc từ:
balanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr balancer | en balance, swing | de schaukeln | ru качать | pl huśtać, kołysać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en balance

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
balanc//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バラツィーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,134,421 inferencoj, 0.654 CPU-sekundoj en 1.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog