Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
balanc//i
Cách phát âm bằng kana:
バラツィー

eo balanciĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
balanc//i
Cách phát âm bằng kana:
バラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balanciĝo

Cấu trúc dự đoán:
balanc//o
Cách phát âm bằng kana:
バラツィーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balanciĝa

Cấu trúc dự đoán:
balanc//a
Cách phát âm bằng kana:
バラツィーヂャ

Bản dịch

eo balanco

Cấu trúc từ:
balanc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Bản dịch

io balanco

Bản dịch

eo balanca

Cấu trúc dự đoán:
balanc/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ

Bản dịch

eo balanci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
balanc/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: balancer | en: balance, swing | de: schaukeln | ru: качать | pl: huśtać, kołysać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) balanciĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,865,652 inferencoj, 0.910 CPU-sekundoj en 0.922 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog