Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
balanc/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo balanci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
balanc/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balanco

Cấu trúc từ:
balanc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) balanco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io balanco

Bản dịch

eo balanca

Cấu trúc từ:
balanc/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) balanca

Bản dịch

en balance

Pronunciation: /ˈbæləns/

Bản dịch

(?) balanci

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 356,664 inferencoj, 0.327 CPU-sekundoj en 0.331 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog