en balance
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekvilibro WordPress
- ja 均衡 (Gợi ý tự động)
- ja 平衡 (Gợi ý tự động)
- ja 釣合い (Gợi ý tự động)
- en balance (Gợi ý tự động)
- en equilibrium (Gợi ý tự động)
- zh 平衡 (Gợi ý tự động)
- zh 均衡 (Gợi ý tự động)
- eo balanciero (Dịch ngược)
- eo banksaldo (Dịch ngược)
- eo bilanci (Dịch ngược)
- eo bilanco (Dịch ngược)
- eo kompensi (Dịch ngược)
- eo pesilo (Dịch ngược)
- eo restaĵo (Dịch ngược)
- eo saldo (Dịch ngược)
- en fly (Gợi ý tự động)
- en balance with a bank (Gợi ý tự động)
- ja 貸借対照表を作る (Gợi ý tự động)
- ja 差引勘定をする (Gợi ý tự động)
- en to reconcile (Gợi ý tự động)
- ja 貸借対照表 (Gợi ý tự động)
- io bilanco (Gợi ý tự động)
- en annual accounts (Gợi ý tự động)
- en (annual) financial statement (Gợi ý tự động)
- en balance sheet (Gợi ý tự động)
- en statement of conditions (Gợi ý tự động)
- ja 補償する (Gợi ý tự động)
- ja 賠償する (Gợi ý tự động)
- ja 弁償する (Gợi ý tự động)
- ja 補う (Gợi ý tự động)
- ja 相殺する (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- io expiacar (Gợi ý tự động)
- io kompensar (Gợi ý tự động)
- en to atone (Gợi ý tự động)
- en compensate (Gợi ý tự động)
- en indemnify (Gợi ý tự động)
- en counterpoise (Gợi ý tự động)
- en make amends for (Gợi ý tự động)
- en make up for (Gợi ý tự động)
- en offset (Gợi ý tự động)
- en restore equilibrium (Gợi ý tự động)
- zh 补偿 (Gợi ý tự động)
- zh 赔偿 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- zh 抵消 (Gợi ý tự động)
- zh 抵偿 (Gợi ý tự động)
- ja はかり (Gợi ý tự động)
- ja てんびん (Gợi ý tự động)
- ja 計量器 (Gợi ý tự động)
- io balanco (Gợi ý tự động)
- en scale (Gợi ý tự động)
- en scales (Gợi ý tự động)
- zh 磅秤 (Gợi ý tự động)
- ja 残り物 (Gợi ý tự động)
- ja 遺物 (Gợi ý tự động)
- ja 遺跡 (Gợi ý tự động)
- ja 濾滓 (Gợi ý tự động)
- ja ろ過残留固体 (Gợi ý tự động)
- io reliquio (Gợi ý tự động)
- en remainder (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- en remnant (Gợi ý tự động)
- en residue (Gợi ý tự động)
- en remains (Gợi ý tự động)
- ja 貸借差引高 (Gợi ý tự động)
- ja 差引残高 (Gợi ý tự động)



Babilejo