Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo balaaĵo

Cấu trúc từ:
bala//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バラアージョ
Substantivo (-o) balaaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo balaaĵa

Cấu trúc từ:
bala//a ...
Cách phát âm bằng kana:
バラアージャ
Adjektivo (-a) balaaĵa

Bản dịch

eo balaaĵe

Cấu trúc từ:
bala//e ...
Cách phát âm bằng kana:
バラアージェ
Adverbo (-e) balaaĵe

Bản dịch

eo balai

Cấu trúc từ:
bala/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr balayer | en sweep | de fegen | ru мести, заметать | pl zamiatać.

Bản dịch

Ví dụ

eo balao

Cấu trúc từ:
bala/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) balao

Bản dịch

eo balaa

Cấu trúc từ:
bala/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) balaa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bala//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バラアージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,675,255 inferencoj, 0.423 CPU-sekundoj en 0.643 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog