Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bak/it/a
Cách phát âm bằng kana:
キー

eo bakita

Cấu trúc từ:
bak/it/a
Cách phát âm bằng kana:
キー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo baki

Bản dịch

Ví dụ

eo baki

Từ mục chính:
bak/i
Cấu trúc từ:
bak/i
Cách phát âm bằng kana:
バー
Infinitivo (-i) de verbo baki

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bako

Cấu trúc từ:
bak/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) bako

Bản dịch

eo baka

Cấu trúc từ:
bak/a
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) baka

Bản dịch

(?) bakita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 414,983 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog