Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bakejo

Cấu trúc từ:
bak/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) bakejo

Bản dịch

eo bakeja

Cấu trúc từ:
bak/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) bakeja

Bản dịch

eo bakeje

Cấu trúc từ:
bak/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーイェ
Adverbo (-e) bakeje

Bản dịch

eo baki

Cấu trúc từ:
bak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr cuire | en bake | de backen | ru печь, испекать | pl piec, wypiekać.
Etimologio: yi bakn | de backen | en bake

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bako

Cấu trúc từ:
bak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) bako

Bản dịch

eo baka

Cấu trúc từ:
bak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) baka

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bak/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,767,791 inferencoj, 0.413 CPU-sekundoj en 0.456 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog