en bait
Bản dịch
- eo allogaĵo (Dịch ngược)
- eo ĉikani (Dịch ngược)
- eo hokmuntaĵo (Dịch ngược)
- eo logaĵo (Dịch ngược)
- eo logilo (Dịch ngược)
- eo lognutraĵo (Dịch ngược)
- eo logo (Dịch ngược)
- ja 引きつける物 (Gợi ý tự động)
- ja 魅惑する物 (Gợi ý tự động)
- en attraction (Gợi ý tự động)
- ja 難癖をつける (Gợi ý tự động)
- ja 口やかましく文句を言う (Gợi ý tự động)
- ja 詭弁を弄する (Gợi ý tự động)
- io shikanar (Gợi ý tự động)
- en to nit-pick (Gợi ý tự động)
- en quibble (Gợi ý tự động)
- en split hairs (Gợi ý tự động)
- en badger (Gợi ý tự động)
- en bully (Gợi ý tự động)
- ja 餌 (Gợi ý tự động)
- ja 誘惑の言葉 (Gợi ý tự động)
- ja 囮 (Gợi ý tự động)
- ja 罠 (Gợi ý tự động)
- ja 測程器 (Gợi ý tự động)
- ja 魅力 (Gợi ý tự động)
- ja 魅惑 (Gợi ý tự động)
- ja 誘惑 (Gợi ý tự động)
- en allurement (Gợi ý tự động)
- en enticement (Gợi ý tự động)
- en log (Gợi ý tự động)



Babilejo