en bail
Bản dịch
- eo bejlo (Dịch ngược)
- eo garantiaĵo (Dịch ngược)
- eo kaŭcio (Dịch ngược)
- ja 担保 (Gợi ý tự động)
- ja 抵当 (Gợi ý tự động)
- ja 保証金 (Gợi ý tự động)
- en lien (Gợi ý tự động)
- en pawn (Gợi ý tự động)
- en pledge (Gợi ý tự động)
- en security (Gợi ý tự động)
- en guarantee (Gợi ý tự động)
- en surety (Gợi ý tự động)
- ja 保釈金 (Gợi ý tự động)
- io kauciono (Gợi ý tự động)



Babilejo